Hai Du LY-NGUYEN

Saigon, Vietnam

98 用語    1 グロッサリ    0 フォロワー    18857 Viewers

Hai Du LY-NGUYEN

Saigon, Vietnam

98 用語    1 グロッサリ    0 フォロワー    18857 Viewers

Hai Du LY-NGUYEN の用語

sự tăng sừng hóa - hyperkeratosis

;

1. phì đại lớp sừng của da. 2a. bất kỳ các tình trạng khác được biểu trưng bởi tăng sừng. 2b. một căn bệnh của gia súc được đặc trưng bởi da dày và nhăn, và sự hình thành quá mức ...

khí thực - aerophagy

;

nuốt quá nhiều không khí, thường là một quá trình vô thức có liên quan tới sự lo lắng, dẫn đến trướng bụng hoặc ợ hơi, thường được hiểu bởi các bệnh nhân là dấu hiệu của một rối ...

sự tăng kali huyết - hyperkalaemia

;

Bệnh học: nồng độ cao bất thường của kali trong máu.

Collected Terms

chứng nôn nhiều, nôn kéo dài - hyperemesis

; 医療機器;

tình trạng nôn mửa nặng, nhiều và kéo dài

bệnh tăng mỡ máu - hyperlipidaemia

; 医療機器;

một thuật ngữ chung chỉ tình trạng nồng độ cao của một hoặc tất cả các loại chất béo trong huyết tương, bao gồm chứng tăng lipoprotein máu, tăng cholesterol máu, ...

sự tăng sừng hóa - hyperkeratosis

; 医療機器;

1. phì đại lớp sừng của da. 2a. bất kỳ các tình trạng khác được biểu trưng bởi tăng sừng. 2b. một căn bệnh của gia súc được đặc trưng bởi da dày và nhăn, và sự hình thành quá mức ...

bệnh tăng vận động - hyperkinesia

; 医療機器;

chứng tăng động, liên quan đến sự di chuyển quá mức, người hay di chuyển quá nhiều, người không thể ở yên một nơi...

sự tăng kali huyết - hyperkalaemia

; 医療機器;

Bệnh học: nồng độ cao bất thường của kali trong máu.

フォロワー(0) View all

Hai Du LY-NGUYEN doesn't have any followers yet.

Following(0) View all

Hai Du LY-NGUYEN is not following any users.